Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 男人
男人
nánrén
đàn ông, nam giới (thường chỉ người trưởng thành).
Hán việt:
nam nhân
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 男人
人
【rén】
người, con người
男
【nán】
nam, đàn ông, con trai
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 男人
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đàn ông, nam giới (thường chỉ người trưởng thành).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI