男人
nánrén
đàn ông, nam giới (thường chỉ người trưởng thành).
Hán việt: nam nhân
HSK2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đàn ông, nam giới (thường chỉ người trưởng thành).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI