Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大胆
【大膽】
大胆
dàdǎn
mạnh dạn, táo bạo, gan dạ (dám làm những việc người khác e ngại).
Hán việt:
thái đàn
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 大胆
大
【dà】
to, lớn, rộng
胆
【dǎn】
Túi mật; can đảm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大胆
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
mạnh dạn, táo bạo, gan dạ (dám làm những việc người khác e ngại).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI