好心
hǎoxīn
lòng tốt, hảo tâm, tốt bụng, có ý tốt.
Hán việt: hiếu tâm
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:lòng tốt, hảo tâm, tốt bụng, có ý tốt.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI