早上
zǎoshang
buổi sáng, sáng sớm.
Hán việt: tảo thướng
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:buổi sáng, sáng sớm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI