打算
个
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 打算
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:dự định, định, tính (lên kế hoạch làm gì đó trong tương lai).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:kế hoạch, dự tính, ý định.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây