Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 邮局
【郵局】
邮局
yóujú
bưu điện, bưu cục.
Hán việt:
bưu cục
Lượng từ:
家, 个
Cấp độ
HSK 1-2 (Địa điểm)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 邮局
局
【jú】
cục, cơ quan; ván/cuộc; tình thế
邮
【yóu】
thư, bưu điện
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 邮局
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bưu điện, bưu cục.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI