Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 试图
【試圖】
试图
shìtú
thử, toan, mưu toan, cố gắng, tìm cách (làm gì đó).
Hán việt:
thí đồ
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 试图
图
【tú】
hình ảnh, bức tranh, hình vẽ
试
【shì】
thử, thử nghiệm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 试图
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thử, toan, mưu toan, cố gắng, tìm cách (làm gì đó).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI