Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 你好
你好
nǐhǎo
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Hán việt:
nhĩ hiếu
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 你好
你
【nǐ】
bạn, anh, chị, ông, bà
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 你好
Luyện tập
Định nghĩa
1
lời chào
Nghĩa:
xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI