yíng
doanh trại, trại quân đội.
Hán việt: dinh
一丨丨丶フ丨フ一丨フ一
11
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:doanh trại, trại quân đội.
Ví dụ (3)
2
động từ
Nghĩa:kinh doanh, vận hành, quản lý, mưu cầu.
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI