Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 羽绒服
羽绒服
yǔróngfú
áo khoác lông vũ, áo phao (nhồi lông vũ).
Hán việt:
vũ nhung phục
Lượng từ:
件
Cấp độ
HSK 2-3 (Chủ đề Quần áo)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 羽绒服
服
【fú】
quần áo; phục tùng, uống thuốc
绒
【róng】
Nhung; vải bông
羽
【yǔ】
lông vũ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 羽绒服
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
áo khoác lông vũ, áo phao (nhồi lông vũ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI