羽
フ丶一フ丶一
6
片, 根
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình hai chiếc lông chim đặt cạnh nhau bay nhẹ nhàng, bộ lông mềm mại, lông vũ 羽.
Thành phần cấu tạo
羽
lông vũ
羽
Bộ Vũ
Hình hai chiếc lông chim cạnh nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lông vũ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây