问题
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 问题
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:câu hỏi (cần được giải đáp).
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:vấn đề, rắc rối, sự cố (việc khó giải quyết hoặc hỏng hóc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây