Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 参观
【參觀】
参观
cānguān
tham quan, đi thăm, xem (dùng cho địa điểm, cơ quan, di tích... KHÔNG dùng cho thăm người).
Hán việt:
sam quan
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 参观
参
【cān / shēn / cēn】
tham gia; nhân sâm; không đều
观
【guān / guàn】
xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 参观
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tham quan, đi thăm, xem (dùng cho địa điểm, cơ quan, di tích... KHÔNG dùng cho thăm người).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI