Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 青年
青年
qīngnián
thanh niên, tuổi trẻ (giai đoạn từ thiếu niên đến trung niên).
Hán việt:
thanh niên
Lượng từ:
个, 名, 位
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 青年
年
【nián】
năm, một năm
青
【qīng】
xanh, trẻ trung
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 青年
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thanh niên, tuổi trẻ (giai đoạn từ thiếu niên đến trung niên).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI