qīng
xanh (lá, trời, nước biển), đen (tóc), trẻ (tuổi).
Hán việt: thanh
一一丨一丨フ一一
8
HSK 5
Tính từ

Gợi nhớ

Hình cỏ xanh (phía trên) mọc bên giếng ( biến thể phía dưới), màu xanh tươi trẻ, xanh .

Thành phần cấu tạo

qīng
xanh, trẻ trung
Bộ Thanh
Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:xanh (lá, trời, nước biển), đen (tóc), trẻ (tuổi).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI