出来
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出来
Định nghĩa
1
động từ xu hướng (bổ ngữ)
Nghĩa:ra đây, đi ra, xuất hiện (hướng từ trong ra ngoài, về phía người nói).
Ví dụ (6)
2
bổ ngữ kết quả
Nghĩa:ra, nảy ra, nhận ra (kết quả của hành động như nhìn, nghe, nghĩ...).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây