博物馆
bówùguǎn
bảo tàng, viện bảo tàng.
Hán việt: bác vật quán
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bảo tàng, viện bảo tàng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI