Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 复习
【複習】
复习
fùxí
ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Hán việt:
phú tập
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 复习
习
【xí】
học, luyện tập
复
【fù】
trả lời, phục hồi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 复习
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI