复习
fùxí
ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Hán việt: phú tập
HSK 1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:ôn tập, ôn lại (xem lại kiến thức đã học).
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI