晚上
wǎnshang
buổi tối (thường từ lúc mặt trời lặn đến lúc đi ngủ).
Hán việt: vãn thướng
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:buổi tối (thường từ lúc mặt trời lặn đến lúc đi ngủ).
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI