liǎn
mặt, khuôn mặt, gương mặt.
Hán việt: kiểm
ノフ一一ノ丶一丶丶ノ一
11
张, 个
HSK 3

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mặt, khuôn mặt, gương mặt.
Ví dụ (8)
2
danh từ (nghĩa bóng)
Nghĩa:mặt mũi, thể diện, sĩ diện.
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI