Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 脸谱
【臉譜】
脸谱
liǎnpǔ
mặt nạ tuồng, hóa trang mặt (đặc trưng của kinh kịch Trung Quốc).
Hán việt:
kiểm phả
Cấp độ
HSK 5 (Văn hóa)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 脸谱
脸
【liǎn】
Mặt
谱
【pǔ】
gia phả, biểu đồ; bản nhạc, phổ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 脸谱
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
mặt nạ tuồng, hóa trang mặt (đặc trưng của kinh kịch Trung Quốc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI