Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 没脸
没脸
méiliǎn
không còn mặt mũi nào, mất mặt, xấu hổ (đến mức không dám gặp ai).
Hán việt:
một kiểm
Cấp độ
HSK 5-6 (Khẩu ngữ)
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 没脸
没
【méi】
Không có
脸
【liǎn】
Mặt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 没脸
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ / động từ
Nghĩa:
không còn mặt mũi nào, mất mặt, xấu hổ (đến mức không dám gặp ai).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI