Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 适
【適】
适
shì
Thích hợp; phù hợp
Hán việt:
quát
Nét bút
ノ一丨丨フ一丶フ丶
Số nét
9
Lượng từ:
类
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 适
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
合适
héshì
phù hợp, thích hợp, vừa vặn
适应
shìyìng
Thích ứng, thích nghi
适合
shìhé
Phù hợp, thích hợp
舒适
shūshì
Thoải mái, dễ chịu
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
Thích hợp; phù hợp
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI