Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 舒适
【舒適】
舒适
shūshì
thoải mái, dễ chịu, tiện nghi (thường nói về môi trường, hoàn cảnh).
Hán việt:
thư quát
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 舒适
舒
【shū】
duỗi ra; thư thái, thoải mái
适
【shì】
Thích hợp; phù hợp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 舒适
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
thoải mái, dễ chịu, tiện nghi (thường nói về môi trường, hoàn cảnh).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI