Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 适合
【適合】
适合
shìhé
phù hợp với, thích hợp với, hợp (là động từ, phía sau phải có tân ngữ).
Hán việt:
quát cáp
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 适合
合
【hé / gě】
hợp lại, kết hợp; phù hợp
适
【shì】
Thích hợp; phù hợp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 适合
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (ngoại động)
Nghĩa:
phù hợp với, thích hợp với, hợp (là động từ, phía sau phải có tân ngữ).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI