Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 自行车
【腳踏車/自行車】
自行车
zìxíngchē
xe đạp.
Hán việt:
tự hàng xa
Lượng từ:
辆
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 自行车
自
【zì】
Tự bản thân, kể từ
行
【xíng / háng】
được, ổn; đi, di chuyển; hàng, ngành nghề
车
【chē】
xe, xe cộ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 自行车
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
xe đạp.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI