Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 点儿
【點兒】
点儿
diǎnr
một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Hán việt:
điểm nhi
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Lượng từ
Phát âm
Hội thoại
Ngữ pháp 点儿
Hình ảnh:
Phân tích từ 点儿
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
点
【diǎn】
điểm, chấm; giờ; một chút, một ít
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 点儿
Luyện tập
Định nghĩa
1
lượng từ
Nghĩa:
một chút, một ít, tí (dùng sau động từ để chỉ số lượng nhỏ, hoặc sau tính từ để so sánh).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI