gāng
Thép
Hán việt: cương
ノ一一一フ丨フノ丶
9
批, 块
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Kim (), giản thể giữ ý kim loại () cứng (), thép .

Thành phần cấu tạo

gāng
Thép
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
Cương
Đồi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI