钢琴
gāngqín
đàn piano, dương cầm.
Hán việt: cương cầm
架, 台
HSK 2-3 (Nhạc cụ)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đàn piano, dương cầm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI