Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 钢琴
【鋼琴】
钢琴
gāngqín
đàn piano, dương cầm.
Hán việt:
cương cầm
Lượng từ:
架, 台
Cấp độ
HSK 2-3 (Nhạc cụ)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 钢琴
琴
【qín】
đàn cầm, nhạc cụ dây
钢
【gāng】
Thép
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 钢琴
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đàn piano, dương cầm.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI