钢铁
gāngtiě
sắt thép, gang thép.
Hán việt: cương thiết
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sắt thép, gang thép.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI