冒
丨フ一一丨フ一一一
9
行
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Đội mũ (冃) che mắt (目) liều lĩnh tiến lên, bất chấp nguy hiểm, mạo hiểm 冒.
Thành phần cấu tạo
冒
đội, trùm; bốc lên; mạo hiểm; giả mạo
冃
Mạo
Mũ (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đội, trùm; bốc lên; mạo hiểm; giả mạo
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây