Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感冒
感冒
gǎnmào
bị cảm, mắc cảm cúm.
Hán việt:
cảm mạo
Lượng từ:
场, 次
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 感冒
冒
【mào】
đội, trùm; bốc lên; mạo hiểm; giả mạo
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感冒
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
bị cảm, mắc cảm cúm.
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:
bệnh cảm, cảm cúm.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI