Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冒险
【冒險】
冒险
màoxiǎn
mạo hiểm, liều lĩnh, phiêu lưu.
Hán việt:
mạo hiểm
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 冒险
冒
【mào】
đội, trùm; bốc lên; mạo hiểm; giả mạo
险
【xiǎn】
Nguy hiểm; rủi ro
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冒险
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
mạo hiểm, liều lĩnh, phiêu lưu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI