冒险
màoxiǎn
mạo hiểm, liều lĩnh, phiêu lưu.
Hán việt: mạo hiểm
HSK 5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:mạo hiểm, liều lĩnh, phiêu lưu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI