养
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
9
场
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 養 có bộ Thực (食) và Dương (羊), giản thể 养 giữ ý cho ăn nuôi lớn, nuôi dưỡng 养.
Thành phần cấu tạo
养
nuôi dưỡng, chăm sóc
养
Giản thể từ 養
Hình dê (羊) cho ăn (食) (phồn thể)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, chăm sóc
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây