培养
HSK 4/5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 培养
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:bồi dưỡng, đào tạo, nuôi dưỡng, nuôi cấy (dùng cho con người, năng lực, thói quen hoặc sinh vật học).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây