本科
běnkē
đại học (hệ chính quy), bằng cử nhân.
Hán việt: bôn khoa
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đại học (hệ chính quy), bằng cử nhân.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI