油腻
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 油腻
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:ngấy, béo, nhiều dầu mỡ (nói về đồ ăn).
Ví dụ (7)
2
tính từ (tiếng lóng, metaphor)
Nghĩa:dầu mỡ, bóng bẩy, sến súa (từ lóng chỉ đàn ông trung niên xuề xòa, ranh mãnh hoặc cố tỏ ra trẻ trung/thả thính quá đà).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây