体育
tǐyù
thể dục, thể thao (môn học hoặc hoạt động rèn luyện thân thể).
Hán việt: bổn dục
HSK 3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thể dục, thể thao (môn học hoặc hoạt động rèn luyện thân thể).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI