质
ノノ一丨丨フノ丶
8
本
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 質 có bộ Bối (貝), giản thể 质 giữ ý đo lường (斤 biến thể) giá trị (贝), chất lượng 质.
Thành phần cấu tạo
质
chất lượng, bản chất
斤
Bộ Cân (biến thể)
Phía trên
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chất lượng, bản chất
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây