蛋白质
dànbáizhì
protein, chất đạm, đạm.
Hán việt: đản bạch chí
HSK7-9
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:protein, chất đạm, đạm.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI