备
ノフ丶丨フ一丨一
8
期
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 備 có bộ Nhân (亻), giản thể 备 giữ ý sẵn sàng mọi thứ, chuẩn bị 备.
Thành phần cấu tạo
备
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chuẩn bị
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây