Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 具备
【具備】
具备
jùbèi
có, đầy đủ, trang bị, hội tụ (năng lực, điều kiện).
Hán việt:
cụ bị
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 具备
具
【jù】
sở hữu, trang bị
备
【bèi】
chuẩn bị
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 具备
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
có, đầy đủ, trang bị, hội tụ (năng lực, điều kiện).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI