留学生
liúxuéshēng
du học sinh, lưu học sinh (sinh viên nước ngoài).
Hán việt: lưu học sanh
个, 位
HSK 1-2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:du học sinh, lưu học sinh (sinh viên nước ngoài).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI