Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 留
留
liú
ở lại, để lại, giữ lại, lưu lại (duy trì trạng thái ở một vị trí hoặc để lại vật gì đó).
Hán việt:
lưu
Nét bút
ノフ丶フノ丨フ一丨一
Số nét
10
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 留
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
留学生
liúxuéshēng
du học sinh, sinh viên du học
留学
liúxué
du học, đi du học
留下
liúxià
Để lại, ở lại
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ở lại, để lại, giữ lại, lưu lại (duy trì trạng thái ở một vị trí hoặc để lại vật gì đó).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI