劳
一丨丨丶フフノ
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 勞 có bộ Lực (力) và Hỏa (火), giản thể 劳 giữ ý dùng sức làm việc vất vả, lao động 劳.
Thành phần cấu tạo
劳
Lao động
劳
Giản thể từ 勞
Hình người vất vả bên lửa (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Lao động
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây