shí
tri thức, nhận biết
Hán việt: chí
丶フ丨フ一ノ丶
7
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Ngôn và Chức (), giản thể giữ ý nói () ra điều mình biết, tri thức .

Thành phần cấu tạo

shí
tri thức, nhận biết
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI