认识
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 认识
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:quen, quen biết (dùng cho người, biểu thị đã từng gặp gỡ, biết tên tuổi).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:nhận ra, biết, nhận biết (chữ viết, đường đi, đồ vật).
Ví dụ (5)
3
danh từ
Nghĩa:nhận thức, sự hiểu biết (danh từ trừu tượng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây