Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 办公室
【辦公室】
办公室
bàngōngshì
văn phòng, phòng làm việc.
Hán việt:
biện công thất
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK 1/2
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 办公室
公
【gōng】
công cộng, chính thức
办
【bàn】
xử lý, giải quyết, làm
室
【shì】
phòng, buồng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 办公室
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
văn phòng, phòng làm việc.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI