港币
Gǎngbì
Đô la Hồng Kông, tiền Hồng Kông.
Hán việt: cảng tệ
HSK 4+ (Chủ đề Kinh tế/Du lịch)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đô la Hồng Kông, tiền Hồng Kông.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI