Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 港币
【港幣】
港币
Gǎngbì
Đô la Hồng Kông, tiền Hồng Kông.
Hán việt:
cảng tệ
Cấp độ
HSK 4+ (Chủ đề Kinh tế/Du lịch)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 港币
币
【bì】
tiền tệ
港
【gǎng】
Cảng, bến cảng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 港币
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Đô la Hồng Kông, tiền Hồng Kông.
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI