gǎng
Cảng, bến cảng
Hán việt: cảng
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
12
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Cảng, bến cảng
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI